Ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đang đối mặt với những thách thức lớn trong việc phát triển bền vững và tăng cường khả năng cạnh tranh. Mặc dù kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 681 tỷ USD với xuất siêu 17 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2025, ngành này vẫn phụ thuộc quá nhiều vào nguồn nhập khẩu nguyên liệu và linh kiện, điểm yếu chính là năng lực công nghệ và vốn đầu tư.
Contents
Tình trạng hiện tại của ngành công nghiệp hỗ trợ

Theo ông Phạm Văn Quân – Phó Cục trưởng Cục Công nghiệp, Bộ Công Thương, 94% trong tổng số hàng nhập khẩu bao gồm nguyên liệu, linh kiện và phụ tùng mà Việt Nam hoàn toàn có thể sản xuất trong nước. Sự phụ thuộc này không chỉ cho thấy điểm yếu trong khả năng nội địa hóa mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp (DN) suy nghĩ về những giải pháp vượt qua những “nút thắt” trong chuỗi sản xuất.
Báo cáo cho thấy hầu hết DN công nghiệp hỗ trợ thuộc nhóm nhỏ và vừa, với 88% trong số đó gặp khó khăn về công nghệ và vốn đầu tư cần thiết để tiên tiến hóa. Chỉ khoảng 10% DN có mức độ tự động hóa cao, trong khi tỷ lệ nội địa hóa toàn ngành chỉ đạt khoảng 15-20%.
Công nghệ: Chìa khóa nâng cao năng lực ngành công nghiệp hỗ trợ

Ông Hồ Ngọc Toàn, Phó Tổng Giám đốc Công ty Automech, đã nhấn mạnh rằng công nghệ chế tạo máy móc đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển các lĩnh vực nông nghiệp và điện tử. Tuy nhiên, nhiều DN vẫn đang phải đối mặt với những rào cản như chi phí đầu tư cao và khả năng tiếp cận công nghệ hạn chế.
Chi phí cho việc xây dựng nhà máy mới tại khu công nghiệp đã lên tới 200 tỷ đồng, chưa kể chi phí vận hành tháng có thể lên đến 20 tỷ đồng. Dưới áp lực của lãi suất cao và thời gian thu hồi vốn dài, nhiều DN nhỏ và vừa không thể thích nghi, dẫn đến tình hình tụt hậu về công nghệ và quy mô sản xuất.
Sự hỗ trợ từ phía Nhà nước

Để tạo điều kiện cho ngành công nghiệp hỗ trợ phát triển, Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách chính, trong đó có Nghị định 111/2015/NĐ-CP và Nghị định 205/2025/NĐ-CP. Các quy định này nhằm mở rộng phạm vi hỗ trợ từ tín dụng, đất đai đến quản lý chất lượng và đầu tư công nghệ.
Ông Phạm Văn Quân cho biết, DN công nghiệp trọng điểm được vay vốn từ ngân hàng với lãi suất thấp hơn 3% so với mức lãi suất vay thương mại. Bộ Công Thương đề xuất thành lập quỹ phát triển công nghiệp chiến lược với nguồn vốn tương đương gần 1% GDP để tạo điều kiện tiếp cận vốn nhanh hơn cho các DN.
Mô hình liên kết Nhà nước – DN FDI – DN nội địa
Theo bà Trần Thanh Hòa – Liên minh Hỗ trợ Công nghiệp Việt Nam, mô hình liên kết giữa chính phủ, DN FDI và DN nội địa là giải pháp quan trọng giúp nâng cao khả năng cung ứng và nội địa hóa. Việc hình thành các cụm công nghiệp hỗ trợ gắn liền với khu công nghiệp đã giúp giảm chi phí logistics và cải thiện hiệu quả kết nối giữa các DN.
Những mô hình thành công của các tập đoàn như Samsung và Toyota đã chứng minh tầm quan trọng của việc mở rộng mối quan hệ hợp tác. Samsung đã nâng số nhà cung cấp nội địa từ 35 DN năm 2014 lên 257 DN vào năm 2024 nhờ vào các chương trình đào tạo và hợp tác phát triển. Chính phủ và các doanh nghiệp FDI cũng chủ động hỗ trợ các DN nội địa trong việc nâng cao năng lực công nghệ thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu.
Nâng cao năng lực quản trị và công nghệ
Phó Chủ tịch Hiệp hội DN công nghiệp hỗ trợ Việt Nam Bùi Thị Hồng Hạnh nhấn mạnh rằng việc cải tiến công nghệ và quản lý là chìa khóa để thâm nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. DN cần chủ động đầu tư vào công nghệ mới và nâng cao quản trị chất lượng để cảnh tranh hiệu quả hơn trong thị trường.
Cộng hưởng giữa chính sách Nhà nước và nỗ lực đổi mới của DN nội địa sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi, thúc đẩy khả năng cung ứng và tỷ lệ nội địa hóa, giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
Tóm lại, việc giải quyết những “nút thắt” về vốn, công nghệ và quản trị sẽ quyết định sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam, từ đó gia tăng khả năng cạnh tranh và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
