Tỷ lệ nội địa hóa trong lĩnh vực điện năng lượng tái tạo tại Việt Nam hiện đạt trên 35%, với sự tham gia của sản phẩm công nghiệp hỗ trợ trong nước ở nhiều công đoạn quan trọng như lập dự án, lắp đặt và đấu nối. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua để đạt được mục tiêu cao hơn trong tương lai.
Contents
Triển vọng năng lượng tái tạo

Theo quy hoạch điện 8 điều chỉnh, được ban hành cho giai đoạn 2021 – 2030 với tầm nhìn đến năm 2050, tổng công suất nguồn điện của Việt Nam dự kiến sẽ đạt hơn 236.000 MW vào năm 2030, tăng gấp ba lần so với hiện tại. Tỷ trọng năng lượng tái tạo dự kiến chiếm khoảng 36% tổng công suất.
Để đáp ứng mục tiêu này, nhiều dự án phát triển năng lượng tại Việt Nam đang được triển khai, bao gồm nhiệt điện, khí điện, thủy điện, điện LNG và điện gió ngoài khơi. Bên cạnh đó, mỗi dự án cũng yêu cầu hàng trăm nghìn chi tiết kỹ thuật, cấu kiện thép, thiết bị cơ khí và hệ thống điều khiển, đây chính là cơ hội cho ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước.
Theo các chuyên gia, riêng lĩnh vực năng lượng tái tạo có thể mang lại thị trường hàng tỷ USD cho công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong vòng 10 năm tới.
Nâng cao tỷ lệ nội địa hóa: Đã có chuyển biến nhưng còn hạn chế

Mặc dù đã có những tiến bộ trong việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, ông Chu Việt Cường, Giám đốc Trung tâm hỗ trợ phát triển công nghiệp thuộc Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương), cho biết rằng tỷ lệ nội địa hóa trong các dự án năng lượng vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của Chính phủ.
Cụ thể, trong lĩnh vực điện gió, Việt Nam mới chỉ đạt khoảng 25-30% giá trị nội địa hóa, chủ yếu tập trung vào các sản phẩm như móng trụ, cấu trúc thép và hệ thống đấu nối. Một số doanh nghiệp như CS Wind, TOMECO, và Lilama đã có khả năng sản xuất thiết bị đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Trong lĩnh vực năng lượng mặt trời, tỷ lệ nội địa hóa đã đạt khoảng 35-40%, với sự hiện diện của các tên tuổi như Boviet Solar và IREX Solar. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu đối với một số nguyên liệu quan trọng trong chuỗi giá trị, như vật liệu bán dẫn và cell quang điện.
Các vấn đề hạn chế tăng trưởng
Mặc dù có nhiều thành công, tỷ lệ nội địa hóa của Việt Nam vẫn thấp hơn so với các quốc gia trong khu vực, như Thái Lan và Malaysia, nơi tỷ lệ này đạt từ 55-65%. Những nguyên nhân dẫn đến tình trạng này chủ yếu liên quan đến hạn chế về tài chính, công nghệ và ảnh hưởng của yếu tố nhân lực. Đặc biệt, việc thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành công nghiệp năng lượng cũng là một rào cản lớn.
Ba thách thức lớn trong phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ năng lượng

TS. Vũ Văn Khoa, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Cơ khí, đã chỉ ra ba thách thức chính đối với ngành công nghiệp hỗ trợ năng lượng hiện nay.
Khó khăn từ quy mô thị trường nhỏ
Theo ông Khoa, thị trường năng lượng hiện đang có dung lượng nhỏ, đặc biệt trong lĩnh vực thủy điện. Các dự án lớn trên 30MW rất ít, chủ yếu là mở rộng các nhà máy hiện có như thủy điện Hòa Bình. Điều này dẫn đến việc thiếu công ăn việc làm, tạo ra cạnh tranh khốc liệt về giá giữa các doanh nghiệp.
Năng lực nội tại của doanh nghiệp hạn chế
Các doanh nghiệp chủ yếu là quy mô vừa và nhỏ, với tiềm lực kinh tế và công nghệ yếu. Bên cạnh đó, nguyên liệu đầu vào cho sản xuất thường phải nhập khẩu, dẫn đến phụ thuộc về giá cả và tiến độ. Ngoài ra, đội ngũ nhân lực có trình độ cao cũng chưa đủ mạnh, gây khó khăn cho khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Rào cản từ tâm lý tổng thầu EPC
Ông Khoa chỉ ra rằng các tổng thầu EPC thường ưu tiên các nhà cung cấp nước ngoài, qua đó tạo ra rào cản cho các doanh nghiệp trong nước. Điều này dẫn đến việc các doanh nghiệp Việt Nam chỉ có thể tham gia vào chuỗi cung ứng dưới dạng nhà thầu phụ, trong khi các tổng thầu quốc tế thường nhận được các ưu đãi về giá.
Đề xuất để phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ năng lượng
Để vượt qua những thách thức này, ông Khoa đề xuất cần có chính sách rõ ràng và mạnh mẽ hơn nhằm yêu cầu mỗi lĩnh vực năng lượng thiết lập lộ trình nội địa hóa cụ thể. Điều này không chỉ giúp tăng cường năng lực nội tại cho doanh nghiệp mà còn tạo ra một thị trường mạnh mẽ cho sản phẩm công nghiệp hỗ trợ trong nước.
Tóm lại
Việt Nam đang nỗ lực nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, mặc dù còn nhiều thách thức phía trước. Để đạt được mục tiêu đề ra, cần có một chính sách mạnh mẽ từ Chính phủ nhằm phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ, tạo cơ hội cho doanh nghiệp trong nước tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
